Copy paste ký tự Unicode giống chữ j và các biến thể J trang trí cho hồ sơ, tên và văn bản
Văn bản ký hiệu J là tập hợp các ký tự Unicode có hình dáng giống chữ j trong nhiều kiểu chữ và khối ký tự khác nhau, thường dùng để làm đẹp văn bản thuần túy nhưng vẫn giữ được hình dạng j dễ nhận ra. Trang này cung cấp một bàn phím ký tự J để copy paste với các ký tự giống j (như ⓙ, ⒥, ʝ và ♩) và không bao gồm emoji, vì vậy kết quả luôn là ký tự văn bản Unicode chuẩn, dùng được trên nhiều ứng dụng và nền tảng.
Chọn một ký tự giống j trong lưới để tạo đoạn text bạn muốn. Bấm vào ký tự J để thêm vào vùng soạn thảo, sau đó copy và paste vào username, tên hồ sơ, tin nhắn, tài liệu hoặc bất kỳ ứng dụng nào hỗ trợ văn bản Unicode.

Ký tự chữ J là một ký tự văn bản Unicode thường được dùng để thể hiện chữ j dưới dạng hình ảnh khác. Một số là phiên bản chữ j có viền hoặc trang trí, số khác là chữ cái từ các bảng chữ cái hoặc khối ký hiệu khác nhưng có hình dạng giống j. Chúng thường được chọn để làm tên và đoạn text ngắn nổi bật hơn mà không cần dùng hình ảnh.
Những ký tự giống J này được dùng nhiều vì dễ nhận ra và thường được hỗ trợ tốt trên các thiết bị, trình duyệt hiện đại.
| Symbol | Name |
|---|---|
| ⓙ | Circled Small Letter J |
| ⒥ | Parenthesized Small Letter J |
| ʝ | Latin Small Letter J with Crossed-Tail |
| ♩ | Nốt Nhạc (thường dùng như ký tự giống j trong text trang trí) |
| j | Latin Small Letter J |
Ký tự kiểu J đến từ nhiều nhóm Unicode khác nhau, điều này ảnh hưởng đến cách hiển thị và ngữ cảnh sử dụng. Biết rõ loại ký tự sẽ giúp bạn chọn biến thể phù hợp với tên hồ sơ hoặc bố cục văn bản.
Các biến thể này đặt chữ j trong vòng tròn hoặc dấu ngoặc, thường dùng để làm nhãn, chữ cái đầu trang trí hoặc nhấn mạnh nhẹ trong văn bản.
ⓙ ⒥
Đây là các dạng chữ gần giống chữ j, có thể khác nhẹ về kiểu dáng hoặc giá trị ngữ âm. Chúng được dùng nhiều để tạo cảm giác lạ mắt nhưng vẫn giữ dáng dấp một ký tự chữ cái.
ʝ ɉ j
Một số ký hiệu không phải chữ j nhưng có thể trông giống j với một số font. Chúng thường dùng cho text thẩm mỹ, và hình dạng có thể thay đổi tùy nền tảng.
♩ ⅉ
Ký tự J thường được dùng để tùy biến các chuỗi text ngắn như tên và handle, nhất là khi bạn muốn một ký tự giống j nổi bật hơn trong môi trường văn bản thuần.
ⓙordan
⒥ • design • notes
ʝ creative lab
♩Jett
Ký tự Unicode kiểu J thường được dùng để làm tên hiển thị và đoạn text ngắn nổi bật hơn trên các nền tảng hỗ trợ nhập Unicode. Vì đây là ký tự văn bản (không phải hình ảnh), bạn thường có thể paste trực tiếp vào ô hồ sơ, bài đăng và tin nhắn, dù rằng cách hiển thị có thể chênh lệch nhẹ giữa các font.
Ký tự chữ J là các ký tự Unicode, mỗi ký tự có một mã riêng nên có thể copy, paste và tìm kiếm dưới dạng văn bản. Hầu hết hệ điều hành và trình duyệt hiện nay đều hiển thị được phần lớn các ký tự này, nhưng hình dạng cụ thể có thể thay đổi tùy theo font, nền tảng và ô nhập liệu nơi bạn dán ký tự.
Xem các ký tự kiểu J thường dùng cùng với tên gọi và mô tả Unicode để dễ nhận diện. Chọn ký tự để copy, hoặc dùng thông tin chi tiết để chọn biến thể hiển thị ổn định trên font và nền tảng bạn nhắm tới.