I2Symbol App

Ký Tự Chữ S

Copy paste ký tự Unicode giống chữ S và chữ S cách điệu cho profile, tên và đoạn text

Ký tự chữ S là các ký tự văn bản trong Unicode có hình dáng giống chữ S, gồm chữ S trong vòng tròn, chữ S có dấu và các ký tự giống S từ những hệ chữ viết khác. Trang này có bàn phím ký tự S để copy‑paste với các symbol như ⓢ, ⒮, ṡ và ট, không bao gồm emoji.

Cách Copy Paste Ký Tự Chữ S

Chọn một symbol kiểu S trong bảng, thêm vào ô soạn thảo, rồi copy và paste vào bất kỳ nơi nào cho phép gõ chữ. Những ký tự giống S này thường được dùng cho tên profile, bio, tin nhắn chat và username trong game.

Ký Tự Chữ S là Gì?

Ví dụ ký tự chữ S

Ký tự chữ S là ký tự Unicode có hình giống hoặc rất gần với chữ S. Một số là biến thể kiểu dáng trực tiếp (như dạng trong vòng tròn hoặc có dấu), số khác đến từ hệ chữ khác nhưng trông giống S trong nhiều font. Người dùng thường chọn những ký tự này để làm đẹp văn bản mà vẫn giữ được cảm giác như chữ S.

Các Ký Tự Chữ S Phổ Biến

Những symbol kiểu S này hay được dùng vì dễ nhận ra và thường tương thích với hầu hết thiết bị, nền tảng hiện đại.

Symbol Name
Circled Latin Small Letter S (chữ s thường trong vòng tròn)
Parenthesized Latin Small Letter S (chữ s thường trong ngoặc)
Latin Small Letter S with Dot Above (chữ s thường có chấm phía trên)
Circled Latin Capital Letter S (chữ S in trong vòng tròn)
Biến thể S dạng đóng dùng trong nhãn và danh sách

Các Loại Ký Tự Chữ S

Ký tự giống S đến từ nhiều khối Unicode và kiểu hiển thị khác nhau. Hiểu các nhóm chính giúp bạn chọn symbol vừa hợp với phong cách thiết kế vừa dễ đọc trong văn bản thường.

Ký Tự S Trong Khung / Có Đánh Dấu

Những ký tự này hiển thị chữ S bên trong các hình hoặc với kiểu khung bao quanh, thường được dùng cho nhãn ngắn gọn, dấu đầu dòng và chữ cái trang trí.

ⓢ ⒮ Ⓢ

Ký Tự S Latin Có Dấu & Biến Thể

Đây là các chữ S Latin được thêm dấu hoặc chỉnh sửa nhẹ. Có ký tự dùng để trang trí, có ký tự dùng cho chính tả của một số ngôn ngữ.

ṡ ş ś

Ký Tự Giống S từ Hệ Chữ Khác

Một số ký tự từ hệ chữ không phải Latin có thể trông như chữ S trong vài font. Thường chúng chỉ được chọn để tạo hiệu ứng thị giác chứ không thay thế chữ S Latin trong văn bản chuẩn.

ਟ ഗ

Ví Dụ Cách Dùng Ký Tự Chữ S

Ký tự S thường được dùng để làm mới tên và đoạn text ngắn khi bạn muốn chữ trông lạ hơn nhưng vẫn giống chữ S mà không cần ảnh hay font riêng.

Tên Profile

ⓢara

Bio Mạng Xã Hội

⒮tudio • design • notes

Chữ Trang Trí

ṡimple settings

Username Game

ਟhadowS

Dùng Ký Tự Chữ S trên Mạng Xã Hội và Nền Tảng Online

Ký tự chữ S thường được dùng để tùy biến tên hiển thị và các ô text ngắn, giúp profile nổi bật hơn. Vì đây là ký tự Unicode dạng text thông thường nên thường có thể paste vào nhiều ứng dụng, tuy nhiên hình dạng cụ thể có thể thay đổi theo font và nền tảng.

  • Username và tên hiển thị trên mạng xã hội
  • Nickname, tên kênh và text máy chủ trên Discord
  • Tên trong game và tag clan/đội (nếu cho phép Unicode)
  • Đoạn chat trong app nhắn tin để nhấn mạnh hoặc làm đẹp
  • Tiêu đề ngắn trong profile, mô tả và bình luận

Cách Dùng Ký Tự Chữ S Sáng Tạo & Thực Tế

  • Làm nổi bật chữ cái đầu S trong tên
  • Làm username trông đặc biệt hơn nhưng vẫn là text
  • Tạo nhận diện đồng nhất cho nickname trên nhiều nền tảng
  • Thêm biến thể cho các chữ cái lặp lại trong từ ngắn
  • Dùng dạng S trong khung để làm nhãn hoặc dấu đầu dòng đơn giản

Cách Gõ Ký Tự Chữ S Trên Mọi Thiết Bị

  • Chọn một hoặc vài symbol S trong bảng (ví dụ ⓢ ⒮ ṡ).
  • Copy các symbol đã chọn bằng nút copy hoặc phím tắt: CTRL+C (Windows/Linux) hoặc ⌘+C (Mac).
  • Paste symbol vào bất kỳ ô nhập văn bản nào bằng CTRL+V (Windows/Linux) hoặc ⌘+V (Mac).

Ký Tự Chữ S Unicode & Khả Năng Tương Thích

Ký tự chữ S là các ký tự Unicode với mã code point riêng, nên có thể copy và lưu lại như text bình thường. Hầu hết hệ điều hành, trình duyệt và ứng dụng hiện đại đều hiển thị được các symbol này, nhưng hình dạng chi tiết có thể khác nhau tùy font, cài đặt ngôn ngữ và mức hỗ trợ của từng nền tảng.

Danh Sách Ký Tự Chữ S và Tên Gọi

Xem các ký tự chữ S cùng tên thường dùng và tên ký tự Unicode. Dùng danh sách này để chọn symbol hiển thị rõ trong ứng dụng bạn dùng, rồi copy để dùng cố định trong các ô nhập và hồ sơ.