Copy & paste ký hiệu Unicode liên quan đến văn phòng cho tài liệu, email, nhãn và nội dung ghi chú công việc
Ký hiệu văn phòng là các ký tự Unicode thường dùng để biểu thị tài liệu, đồ dùng văn phòng, lưu trữ hồ sơ và các thao tác hằng ngày tại nơi làm việc trong văn bản thuần. Trang này tổng hợp các ký hiệu Unicode liên quan đến văn phòng và công việc mà bạn có thể copy & paste (có cả emoji nếu Unicode hỗ trợ), như 🖇, 📎, ✂ và 📁, để dùng trong tài liệu, ghi chú và tin nhắn trên nhiều nền tảng.
Duyệt lưới ký hiệu văn phòng để tìm ký tự phù hợp với tài liệu, checklist, nhãn hoặc tin nhắn của bạn. Chọn ký hiệu để thêm vào trình soạn thảo, sau đó sao chép và dán vào nơi bạn cần.

Ký hiệu văn phòng là các ký tự Unicode thường dùng để biểu thị những vật dụng và thao tác phổ biến ở nơi làm việc như tài liệu, thư mục, kẹp giấy, cắt, ghi chú và lên lịch. Chúng thường được chèn vào văn bản thuần để nội dung dễ nhìn, dễ quét hơn, đánh dấu các phần hoặc thêm gợi ý trực quan nhẹ nhàng mà không cần hình ảnh. Những ví dụ hay dùng trong bối cảnh văn phòng gồm có 📎, 🗂, ✂ và 📅.
Những ký hiệu này thường được chọn để định dạng tài liệu, sắp xếp file và ghi chú công việc nhanh vì rất dễ nhận ra và copy & paste cực tiện.
| Symbol | Name |
|---|---|
| 📎 | Ký hiệu kẹp giấy |
| 🖇 | Ký hiệu hai kẹp giấy nối nhau |
| 📁 | Ký hiệu thư mục |
| 🗂 | Ký hiệu ngăn chia thẻ |
| 🗃 | Ký hiệu hộp lưu trữ thẻ |
| ✂ | Ký hiệu kéo |
Ký hiệu văn phòng có nhiều nhóm chủ đề thực tế, giúp bạn chọn đúng ký tự cho mục đích cụ thể — lưu trữ hồ sơ, viết, lên lịch hoặc đánh dấu công việc. Các nhóm dưới đây phản ánh những cách dùng phổ biến trong văn bản công việc.
Những ký hiệu này thường dùng để chỉ file, biểu mẫu, bản in hoặc nội dung văn bản trong ghi chú và tài liệu hướng dẫn.
📄 📃 🧾 📰 📑
Ký hiệu thư mục và kho lưu trữ thường dùng để chia mục, tham chiếu thư mục hoặc gán nhãn cho mục đã lưu trữ.
📁 📂 🗂 🗃 🗄
Các ký hiệu kiểu đính kèm thường dùng để làm nổi bật file đính kèm, tài nguyên liên quan hoặc tệp đi kèm trong tin nhắn và checklist.
📎 🖇 🔗
Ký hiệu viết thường dùng cho soạn thảo, chỉnh sửa, nhắc việc và đánh dấu hạng mục cần nhập hoặc rà soát nội dung.
✍ 🖊 🖋 📝 🗒
Các ký hiệu dạng công cụ thường dùng để gợi ý thao tác chỉnh sửa như cắt, sửa hoặc tinh chỉnh nội dung.
✂ 🛠 🔧
Ký hiệu lịch và thời gian thường dùng để ghi chú hạn chót, cuộc họp, timeline hoặc công việc đã lên kế hoạch.
📅 🗓 ⏰ ⏱
Các ký hiệu này có thể dùng để biểu thị vật dụng nơi làm việc như cặp tài liệu, ghim, nhãn hoặc tham chiếu đến khu vực làm việc.
💼 📌 📍 🏷 📥 📤
Ký hiệu văn phòng thường được chèn thêm vào văn bản để thông tin dễ nhìn, dễ quét hơn, đặc biệt trong email, danh sách công việc và tài liệu nội bộ. Dưới đây là một số ví dụ thực tế.
📎 Đính kèm: Bản nháp hợp đồng để xem xét
📝 Cập nhật biên bản họp → gửi tóm tắt
📁 Files: Báo cáo và hóa đơn Q1
✂ Xóa đoạn cũ trước khi xuất bản
📅 Review lên lịch thứ Năm 14:00
Ký hiệu văn phòng cũng được dùng trong hồ sơ và bài đăng online để gắn nhãn thông tin nghề nghiệp, làm nổi bật tài nguyên hoặc chia nhỏ nội dung. Vì là ký tự Unicode, bạn thường có thể dán trực tiếp vào bio, caption, bình luận và tin nhắn nếu nền tảng hỗ trợ Unicode. Một số cách dùng phổ biến:
Ký hiệu văn phòng được biểu diễn dưới dạng ký tự Unicode, mỗi ký tự có mã (code point) và tên chính thức riêng. Unicode giúp các ký hiệu này hiển thị nhất quán trên nhiều hệ điều hành, ứng dụng và thiết bị, dù giao diện có thể hơi khác tùy font và nền tảng.
Dùng bảng tham khảo này để xem các ký hiệu liên quan đến văn phòng cùng tên Unicode chính thức và ngữ cảnh sử dụng. Nhấp vào bất kỳ ký hiệu nào để copy hoặc xem chi tiết trước khi dùng trong văn bản.