Copy paste chữ số Unicode kiểu dáng cho tiêu đề, profile, chữ thiết kế và định dạng văn bản
Số kiểu là các ký tự số Unicode giữ nguyên ý nghĩa số học nhưng thay đổi kiểu hiển thị, rất hữu ích để định dạng và làm nổi bật trong văn bản. Trang này tổng hợp các số kiểu có thể copy‑paste (các biến thể số Unicode) và không bao gồm emoji, với ví dụ như 𝟘 𝟙 𝟚 𝟛 dùng cho bộ đếm, nhãn và tiêu đề kiểu dáng.
Duyệt các số kiểu trong lưới, bấm vào chữ số để thêm vào editor, sau đó copy và paste kết quả vào bất cứ đâu bạn cần số kiểu—như caption, chữ profile hoặc nhãn tài liệu.

Số kiểu là các ký tự Unicode biểu diễn số 0–9 với những dạng chữ đặc biệt, như double‑struck toán học, monospace hoặc các kiểu math‑alphanumeric khác. Chúng thường được dùng để định dạng văn bản có số mà không cần dùng ảnh, nên chữ số vẫn có thể copy, paste và lưu như văn bản bình thường. Cách hiển thị phụ thuộc vào font, vì vậy cùng một chữ số kiểu có thể trông khác nhau giữa các ứng dụng và thiết bị.
Những kiểu số này được dùng thường xuyên vì nhìn rất khác biệt và thường được hỗ trợ trên các hệ thống hiện đại. Mức độ hiển thị còn tùy vào font mà nền tảng sử dụng.
| Symbol | Name |
|---|---|
| 𝟘 | Chữ số kiểu double‑struck (hay dùng cho bộ đếm nổi bật) |
| 𝟙 | Chữ số kiểu double‑struck (thường dùng trong nhãn đánh số) |
| 𝟮 | Chữ số kiểu đậm (dùng để nhấn mạnh trong tiêu đề) |
| 𝟹 | Chữ số kiểu monospace (dùng cho văn bản giống mã nguồn) |
| 𝟜 | Chữ số kiểu sans‑serif (hay dùng cho chữ UI gọn gàng) |
| ⓵ | Chữ số trong vòng tròn (dùng làm đánh số danh sách khi hỗ trợ) |
Chữ số kiểu xuất hiện trong nhiều khối Unicode và họ kiểu chữ khác nhau. Gom chúng theo dạng hiển thị giúp bạn chọn được kiểu số hợp với bố cục, độ dễ đọc và khả năng hỗ trợ của từng nền tảng.
Chữ số double‑struck thường dùng để làm cho số nổi bật trong văn bản thuần, đặc biệt là cho nhãn và bộ đếm.
𝟘 𝟙 𝟚 𝟛 𝟜 𝟝 𝟞 𝟟 𝟠 𝟡
Chữ số đậm thường được dùng khi bạn muốn số trông nặng và rõ hơn trong tiêu đề, điểm nhấn hoặc ô gọi chú ý nhỏ.
𝟎 𝟏 𝟐 𝟑 𝟒 𝟓 𝟔 𝟕 𝟖 𝟗
Chữ số monospace có độ rộng bằng nhau, hay dùng cho chữ giống mã nguồn, đoạn văn bản trông như bảng hoặc khi cần khoảng cách số đều nhau.
𝟶 𝟷 𝟸 𝟹 𝟺 𝟻 𝟼 𝟽 𝟾 𝟿
Các kiểu chữ số sans‑serif thường dùng để tạo cảm giác hiện đại, tối giản trong chữ profile, nhãn UI và tiêu đề.
𝟢 𝟣 𝟤 𝟥 𝟦 𝟧 𝟨 𝟩 𝟪 𝟫
Chữ số trong vòng tròn thường gắn với đánh số danh sách, bước thực hiện và đánh số gọn trong ghi chú hoặc hướng dẫn.
① ② ③ ④ ⑤ ⑥ ⑦ ⑧ ⑨ ⓪
Chữ số trong ngoặc thường được dùng cho danh sách có cấu trúc, tham chiếu kiểu pháp lý hoặc nhãn bước trong đoạn văn ngắn.
⑴ ⑵ ⑶ ⑷ ⑸ ⑹ ⑺ ⑻ ⑼ ⑽
Chữ số trên dòng (superscript) và dưới dòng (subscript) thường dùng cho tham chiếu, công thức, ký hiệu chú thích và ghi chú gọn nếu được hỗ trợ.
⁰ ¹ ² ³ ⁴ ⁵ ⁶ ⁷ ⁸ ⁹ ₀ ₁ ₂ ₃ ₄ ₅ ₆ ₇ ₈ ₉
Số kiểu giúp phần nội dung có số dễ nhìn hơn hoặc hợp với bố cục bạn đang dùng. Các ví dụ sau minh họa chữ số kiểu trong những đoạn văn bản hằng ngày.
Available 𝟚𝟜/𝟟 cho yêu cầu hỗ trợ
Tuần 𝟙: planning • Tuần 𝟚: build • Tuần 𝟛: review
① Thu thập dữ liệu ② Làm sạch dữ liệu ③ Xuất kết quả
Xem ghi chú ² để biết chi tiết
Phiên bản (𝟸) đã sẵn sàng
Số kiểu có thể dán vào nhiều nền tảng vì đây là ký tự văn bản Unicode. Chúng thường dùng để định dạng số lượng, ngày tháng và phần nhấn mạnh có đánh số ở những nơi ít lựa chọn về font và kiểu chữ. Cách hiển thị phụ thuộc vào font hỗ trợ, nên tốt nhất là bạn xem thử trước trên nền tảng muốn đăng.
Số kiểu được định nghĩa trong Unicode là các ký tự riêng biệt so với chữ số ASCII chuẩn, có mã code point và tên chính thức riêng. Nhờ vậy chúng có thể được lưu, tìm kiếm và chia sẻ như văn bản, dù hình dạng và hỗ trợ có thể khác nhau tùy font và phần mềm.
Bảng này hiển thị các chữ số kiểu cùng tên Unicode chính thức để tham khảo. Chọn bất kỳ chữ số nào để copy hoặc kiểm tra nó thuộc bộ kiểu nào.