Copy paste emoji giờ giấc, mặt đồng hồ và ký hiệu đồng hồ cát cho tin nhắn, ghi chú và thiết kế
Ký hiệu thời gian là các ký tự văn bản và emoji Unicode được dùng để biểu thị giờ giấc, đo thời gian, deadline và lời nhắc trong văn bản hằng ngày và giao diện ứng dụng. Trang này tổng hợp các emoji và biểu tượng thời gian như ⌛, ⌚, ⏰ và 🕒, cho phép bạn copy paste dễ dàng vào ứng dụng, tài liệu và mạng xã hội.
Duyệt lưới ký hiệu để tìm đồng hồ, đồng hồ cát, đồng hồ đeo tay và emoji thời gian khác. Nhấp vào biểu tượng để thêm vào ô soạn thảo, sau đó sao chép và dán vào tin nhắn, tài liệu hoặc ứng dụng khi bạn cần hiển thị thời gian.

Ký hiệu thời gian là ký tự Unicode hoặc emoji thường được dùng để chỉ thời gian, việc đo thời gian hoặc bối cảnh liên quan đến giờ giấc. Những biểu tượng này thường xuất hiện dưới dạng mặt đồng hồ (hiển thị một giờ cụ thể), đồng hồ cát, đồng hồ đeo tay hoặc đồng hồ báo thức, và hay được dùng trong lịch biểu, nhắc việc và các tham chiếu thời gian trong văn bản. Một số ví dụ phổ biến là ⌛, ⌚, ⏰ và 🕒.
Các ký hiệu thời gian sau được dùng rất nhiều trong tin nhắn, lịch và ghi chú để thể hiện thời gian, tính gấp, nhắc việc hoặc một giờ cụ thể trên mặt đồng hồ.
| Symbol | Name |
|---|---|
| ⌛ | Biểu Tượng Đồng Hồ Cát |
| ⌚ | Biểu Tượng Đồng Hồ Đeo Tay |
| ⏰ | Biểu Tượng Đồng Hồ Báo Thức |
| 🕒 | Mặt Đồng Hồ 3 Giờ |
| 🕛 | Mặt Đồng Hồ 12 Giờ |
| ⏳ | Đồng Hồ Cát Chưa Kết Thúc |
Ký hiệu thời gian có vài dạng phổ biến. Chia theo nhóm sẽ giúp bạn chọn đúng biểu tượng phù hợp với ngữ cảnh, ví dụ như giờ cụ thể, lời nhắc, hay chỉ đơn giản là biểu thị thời gian đang trôi.
Emoji mặt đồng hồ thường được dùng để hiển thị một giờ cụ thể, rất hữu ích cho giờ họp, giờ mở cửa hoặc tham chiếu thời gian đơn giản trong văn bản.
🕐 🕑 🕒 🕓 🕔 🕕 🕖 🕗 🕘 🕙 🕚 🕛
Mặt đồng hồ nửa giờ thường dùng để chỉ thời gian xấp xỉ theo bước 30 phút, chẳng hạn 2:30 hoặc 7:30.
🕜 🕝 🕞 🕟 🕠 🕡 🕢 🕣 🕤 🕥 🕦 🕧
Đồng hồ cát thường gắn với việc thời gian đang trôi, trạng thái chờ hoặc công việc đang xử lý, và rất hay xuất hiện trong status và nhắc việc.
⌛ ⏳
Biểu tượng đồng hồ đeo tay và đồng hồ báo thức hay được dùng để nhấn mạnh việc quản lý thời gian, nhắc giờ, báo thức thức dậy và gợi ý lịch trong tin nhắn hoặc ghi chú.
⌚ ⏰
Những biểu tượng này thường dùng để đánh dấu thời gian, đếm ngược hoặc nhắc rằng một việc có liên quan đến thời gian mà không cần ghi rõ giờ cụ thể.
⏱ ⏲ ⏮ ⏭
Dù không phải đồng hồ, các biểu tượng này thường đi kèm với ký hiệu thời gian để mô tả lịch trình và nội dung lập kế hoạch (ví dụ sự kiện và nhắc việc).
📅 🗓
Các emoticon gõ bằng bàn phím này có thể dùng như gợi ý trực quan về thời gian trong văn bản thuần khi bạn không muốn hoặc không thể dùng emoji.
(time) (alarm) (clock)
Ký hiệu thời gian giúp lịch và nhắc việc dễ nhìn và dễ quét hơn. Dưới đây là vài ví dụ thực tế cho thấy chúng thường xuất hiện thế nào trong nội dung hàng ngày.
Họp stand‑up lúc 09:00 🕘 — vui lòng vào đúng giờ
Gửi báo cáo trước 17:00 ⌛
Đặt báo thức lúc 06:30 ⏰
Thời lượng ước tính: 15 phút ⏱
Đang tải cập nhật… ⏳
Ký hiệu thời gian và emoji thời gian thường được dùng online để làm nổi bật lịch đăng bài, giờ diễn ra sự kiện và nhắc việc một cách ngắn gọn. Vì là ký tự Unicode, chúng thường có thể được copy paste vào hồ sơ, caption và tin nhắn trên nhiều nền tảng, tùy thuộc vào hỗ trợ font và emoji. Một số cách dùng phổ biến:
Ký hiệu thời gian được cung cấp thông qua chuẩn Unicode, gán cho mỗi ký tự hoặc emoji một mã (code point) và tên duy nhất. Nhờ vậy, các biểu tượng thời gian như mặt đồng hồ, đồng hồ cát, đồng hồ đeo tay và đồng hồ báo thức vẫn hiển thị quen thuộc và có thể dùng trên nhiều thiết bị, ứng dụng và hệ điều hành, dù giao diện có thể hơi khác nhau giữa các nền tảng.
Dùng bảng tham chiếu này để xem các ký hiệu thời gian phổ biến cùng tên Unicode và ngữ cảnh sử dụng thường gặp. Chọn bất kỳ biểu tượng nào để copy cho lịch, nhắc việc, timestamp hoặc nhãn liên quan đến thời gian.