I2Symbol App

Ký hiệu Bàn tay

Copy paste ký hiệu bàn tay, emoji bàn tay và ký tự cử chỉ tay cho văn bản, tin nhắn và nội dung online

Ký hiệu bàn tay là các ký tự văn bản và emoji Unicode dùng để thể hiện cử chỉ, chỉ hướng hoặc tạo điểm nhấn trong giao tiếp bằng chữ và bố cục hình ảnh. Trang này tổng hợp ký tự tay dạng văn bản, emoji bàn tay và kiểu emoticon để bạn copy paste, ví dụ ✌ 👍 👌 💪, vào bất kỳ ứng dụng nào.

Cách Copy & Paste Ký hiệu Bàn tay

Duyệt lưới ký hiệu bàn tay để chọn cử chỉ hoặc tay chỉ mà bạn cần. Nhấp vào ký hiệu để thêm vào ô soạn thảo, sau đó copy và paste vào tin nhắn, tài liệu hoặc công cụ thiết kế.

Ký hiệu Bàn tay là gì?

Ví dụ ký hiệu bàn tay

Ký hiệu bàn tay là các ký tự Unicode và emoji hiển thị bàn tay ở nhiều tư thế khác nhau, bao gồm cử chỉ, tay chỉ và các kiểu bàn tay khác. Chúng thường được dùng để chỉ hướng, làm nổi bật một đoạn văn bản, thể hiện sự đồng ý hay xác nhận, hoặc diễn tả một cử chỉ theo cách ngắn gọn. Tùy bộ ký tự, bạn có thể thấy tay kiểu văn bản (thường đen hoặc trắng) cũng như emoji bàn tay đầy màu sắc.

Ký hiệu Bàn tay Phổ biến

Những ký hiệu và emoji bàn tay dưới đây xuất hiện thường xuyên trong trò chuyện hằng ngày, bài đăng mạng xã hội và các đoạn text dạng giao diện khi cần cử chỉ hoặc dấu chỉ rõ ràng.

Symbol Name
Ký hiệu Tay Chiến thắng
👍 Emoji Ngón tay cái giơ lên
👌 Emoji Tay OK
💪 Emoji Cánh tay khỏe
👋 Emoji Vẫy tay
🙏 Emoji Chắp tay

Các nhóm Ký hiệu Bàn tay

Ký hiệu bàn tay xuất hiện với nhiều phong cách như tay chỉ dạng văn bản và cử chỉ emoji. Nhóm theo mục đích sẽ giúp bạn chọn được ký hiệu phù hợp nhất với thông điệp và bố cục.

Ký hiệu Tay chỉ (Dạng văn bản)

Ký hiệu tay chỉ thường dùng để hướng sự chú ý vào đoạn text, liên kết hoặc hướng dẫn ngay bên cạnh. Thường có cả phiên bản trắng và đen.

☚ ☛ ☜ ☞

Tay vẫy và chào hỏi

Những ký hiệu này hay được dùng để chào, tạm biệt hoặc thu hút chú ý ở đầu tin nhắn.

👋 ✋

Cử chỉ đồng ý và xác nhận

Các cử chỉ này thường thể hiện sự đồng ý, xác nhận hoặc ‘ổn’, tùy theo ngữ cảnh.

👍 👌

Ăn mừng và giơ tay

Cử chỉ giơ hai tay thường dùng để thể hiện sự ăn mừng, ủng hộ hoặc cùng tham gia một khoảnh khắc.

🙌

Vỗ tay và khen ngợi

Emoji vỗ tay thường dùng để thể hiện lời khen, chúc mừng hoặc nhấn mạnh trong bình luận và caption.

👏

Cử chỉ sức mạnh và hành động

Những ký hiệu này thường mang ý nghĩa sức mạnh, nỗ lực, tập luyện hoặc quyết tâm, tùy nội dung.

💪 ✊

Tay kiểu cầu nguyện hoặc cảm ơn

Ký hiệu chắp tay thường được dùng trong ngữ cảnh cảm ơn, xin phép hoặc suy nghĩ nội tâm; ý nghĩa có thể khác nhau tùy người xem và tình huống.

🙏

Ví dụ dùng Ký hiệu Bàn tay

Ký hiệu và emoji bàn tay giúp câu ngắn dễ hiểu hơn, làm nổi bật nút kêu gọi hành động (CTA) hoặc giúp hướng dẫn dễ đọc lướt. Dưới đây là một vài ví dụ đơn giản.

Tin nhắn chat

Bạn xem giúp mình hôm nay được không? 👍

Tiểu sử mạng xã hội

Bài mới mỗi tuần 👋

Bình luận ghim

Đọc hướng dẫn trước ☞ rồi hãy tiếp tục

Phản hồi động viên

Bạn làm được mà 💪

Chúc mừng

Làm tốt lắm 👏

Dùng Ký hiệu Bàn tay trên Mạng xã hội và Nền tảng online

Ký hiệu bàn tay được dùng rộng rãi trên các nền tảng để giúp đoạn text ngắn dễ đọc lướt hơn, thêm cử chỉ minh họa hoặc tạo cấu trúc trực quan đơn giản. Vì là ký tự Unicode nên hầu hết ký hiệu và emoji bàn tay đều có thể copy paste vào phần hồ sơ, caption, bình luận và tin nhắn trên nhiều thiết bị và ứng dụng.

  • Bio và caption Instagram với điểm nhấn bằng cử chỉ
  • Tin nhắn Discord, tiêu đề kênh và thông báo server
  • Phần giới thiệu và caption ngắn trên TikTok
  • Bài đăng X (Twitter) cho phản ứng nhanh hoặc dòng nhấn mạnh
  • Chat WhatsApp và Telegram để xác nhận và chào hỏi
  • Bình luận và mô tả YouTube để làm nổi bật dòng quan trọng
  • Hồ sơ game để thêm ký hiệu trang trí nhẹ nhàng

Ứng dụng Thực tế và Công việc của Ký hiệu Bàn tay

  • Chỉ vào bước, ô nhập hoặc liên kết trong hướng dẫn
  • Thêm xác nhận nhanh hoặc phản hồi ngắn trong chat
  • Làm nổi bật các dòng quan trọng trong thông báo hoặc cập nhật
  • Tạo đánh dấu đơn giản bằng văn bản trong ghi chú và tài liệu
  • Thiết kế nhãn mẫu (template) tối giản, hỗ trợ tốt Unicode

Cách gõ Ký hiệu Bàn tay trên mọi thiết bị

  • Chọn một hoặc vài ký hiệu / emoji bàn tay (như ☞ 👍 👋) trong lưới ký hiệu.
  • Copy lựa chọn bằng nút sao chép hoặc CTRL+C (Windows/Linux) hay ⌘+C (Mac).
  • Paste ký hiệu vào ứng dụng bằng lệnh dán hoặc CTRL+V (Windows/Linux) hay ⌘+V (Mac).

Ký hiệu Bàn tay Unicode và Ý nghĩa

Ký hiệu và emoji bàn tay được định nghĩa bởi chuẩn Unicode, gán cho mỗi ký tự một mã (code point) và tên chính thức riêng. Chuẩn này giúp copy paste hoạt động ổn định trên nhiều hệ điều hành, trình duyệt và ứng dụng, dù kiểu hiển thị emoji bàn tay có thể khác nhau tùy nền tảng.

Danh sách Ký hiệu Bàn tay và Ý nghĩa

Bảng này liệt kê các ký hiệu và emoji liên quan đến bàn tay cùng tên Unicode chính thức và cách dùng phổ biến. Nhấp vào bất kỳ mục nào để copy hoặc xem chi tiết nếu có.