I2Symbol App

Ký Hiệu Dấu Tích

Copy paste dấu tích, dấu check, ô vuông có tích và dấu X cho biểu mẫu, checklist và hiển thị trạng thái

Ký hiệu dấu tích (còn gọi là dấu check, dấu tick) là các ký tự Unicode và emoji thường dùng để cho biết một mục đã đúng, được duyệt, xác minh hoặc hoàn thành, bao gồm cả lựa chọn trong ô checkbox. Trang này tổng hợp các ký hiệu dấu tích và emoji liên quan để bạn copy paste, như ✔ ✅ ☑ ❌, dùng trong biểu mẫu, checklist, tin nhắn và hồ sơ cá nhân trên nhiều nền tảng.

Cách Copy Paste Ký Hiệu Dấu Tích

Duyệt grid ký hiệu để tìm dấu tích, dấu check, ô vuông hoặc dấu X bạn cần. Nhấn vào ký hiệu để đưa vào ô soạn thảo, sau đó copy và paste vào tài liệu, checklist, cuộc chat hoặc ứng dụng.

Ký Hiệu Dấu Tích Là Gì?

Ví dụ ký hiệu dấu tích

Ký hiệu dấu tích là ký tự văn bản hoặc emoji thường dùng để đánh dấu một việc đã làm xong, đúng, được chấp nhận hoặc đã xác minh. Dấu tick và dấu check thường thấy trong biểu mẫu và danh sách, trong khi các biến thể ô phiếu bầu (ballot box) có thể biểu thị một ô checkbox được chọn. Dấu X hoặc dấu gạch chéo thường được dùng với ý nghĩa ngược lại, như “không duyệt” hoặc “không đúng”, tùy theo ngữ cảnh.

Các Ký Hiệu Dấu Tích Phổ Biến

Những ký hiệu dấu tích này rất dễ nhận ra và thường được dùng để đánh dấu hoàn thành, xác nhận, lựa chọn và trạng thái trong văn bản hằng ngày.

Symbol Name
Heavy Check Mark (dấu tích đậm)
White Heavy Check Mark (emoji)
Ballot Box With Check (ô vuông có dấu tích)
Check Mark (dấu tích thường)
Ballot-style Cross Mark (dấu X kiểu phiếu bầu)
Cross Mark (emoji dấu X)

Nhóm Ký Hiệu Dấu Tích

Các ký hiệu liên quan đến dấu tích có nhiều kiểu, từ dấu tick dạng chữ đơn giản đến emoji trạng thái có màu. Nhóm theo kiểu hiển thị giúp bạn chọn đúng ký hiệu cho biểu mẫu, hồ sơ và văn bản dạng giao diện (UI).

Ký Hiệu Tick & Dấu Check

Đây là các dấu tick và dấu check dạng văn bản cổ điển, thường dùng trong tài liệu, danh sách và biểu mẫu để đánh dấu hoàn thành hoặc đúng.

✓ ✔ ✅

Ký Hiệu Ô Vuông & Ô Phiếu

Các ký hiệu ô phiếu (ballot box) thường dùng để thể hiện trạng thái của checkbox, bao gồm mục đã được chọn trong checklist.

☐ ☑ ☒

Ký Hiệu Dấu X & Dấu Gạch Chéo

Dấu X thường dùng để cho biết một mục không được chọn, không đúng hoặc không được duyệt, tùy theo câu chữ xung quanh.

✗ ✘ ❌

Emoji Dấu Tích Màu Trạng Thái

Emoji dấu tích thường dùng cho cập nhật trạng thái nhanh trong chat và hồ sơ; màu sắc có thể nhấn mạnh, nhưng cách hiểu có thể khác nhau tùy nền tảng và người xem.

✅ ☑ ❌

Dấu Tích Nhỏ Gọn Cho Ghi Chú

Những dấu tích nhỏ, đơn giản này thường được chọn cho ghi chú dạng text, giao diện tối giản và chỗ hiển thị hẹp.

✓ ✔

Ký Hiệu Giống Nút Trong Form

Khi bạn muốn ký hiệu trông giống như nút điều khiển trong biểu mẫu, các ký hiệu này thường được dùng cho checklist và văn bản dạng khảo sát.

☐ ☑ ☒

Dấu Nhấn Mạnh & Xác Nhận

Đây là các dấu thường dùng để làm nổi bật những mục đã xác nhận, đã duyệt hoặc bước đã hoàn thành trong hướng dẫn và tin nhắn ngắn.

✅ ✔ ✓

Ví Dụ Cách Dùng Ký Hiệu Dấu Tích

Ký hiệu dấu tích thường dùng để xác nhận đã hoàn thành, được duyệt hoặc đã chọn. Dưới đây là vài ví dụ thực tế cho cách chúng xuất hiện trong viết lách và giao tiếp hằng ngày.

Mục Trong Checklist

Gửi hồ sơ ☑

Xác Nhận Biểu Mẫu

Đồng ý điều khoản: ✔

Cập Nhật Trạng Thái

Đã nhận thanh toán ✅

Không Duyệt

Duyệt tài liệu: ❌

Ghi Chú Nhanh

Xong ✓

Dùng Ký Hiệu Dấu Tích Trên Mạng Xã Hội & Nền Tảng Online

Ký hiệu dấu tích và emoji dấu check thường được thêm vào hồ sơ, bài đăng và tin nhắn để thể hiện xác nhận, hoàn thành hoặc tạo cảm giác giống “verified”. Vì là ký tự Unicode và emoji, chúng thường có thể copy paste thẳng vào bio, caption, bình luận và ô chat, dù giao diện hiển thị có thể khác nhau theo nền tảng và font.

  • Bio Instagram để làm nổi bật mục đã hoàn thành hoặc thông tin liên hệ
  • Tên người dùng Discord, mô tả server và chủ đề kênh
  • Hồ sơ và caption TikTok cho xác nhận nhanh hoặc trạng thái
  • Bài đăng X (Twitter) làm dấu xác nhận ngắn gọn
  • Tin nhắn WhatsApp và Telegram cho trả lời kiểu checklist
  • Mô tả YouTube cho danh sách tiến độ và timestamp
  • Hồ sơ game để đánh dấu vai trò, nội quy hoặc nhiệm vụ đã hoàn thành

Ứng Dụng Thực Tế & Công Việc Của Ký Hiệu Dấu Tích

  • Checklist cho công việc, onboarding và các bước QA
  • Biểu mẫu và khảo sát để hiển thị lựa chọn checkbox
  • Ký hiệu phê duyệt trong tài liệu và ghi chú nội bộ
  • Đánh dấu trạng thái trong cập nhật dự án và changelog
  • Xác nhận trực quan đơn giản trong phản hồi hỗ trợ khách hàng

Cách Gõ Ký Hiệu Dấu Tích Trên Mọi Thiết Bị

  • Chọn một hoặc vài ký hiệu dấu tích (ví dụ ✔ ✅ ☑) từ grid ký hiệu.
  • Copy ký hiệu đã chọn bằng nút sao chép hoặc phím tắt CTRL+C (Windows/Linux) hoặc ⌘+C (Mac).
  • Paste ký hiệu vào nơi bạn cần bằng lệnh dán hoặc CTRL+V (Windows/Linux) hoặc ⌘+V (Mac).

Ký Hiệu Dấu Tích Unicode & Ý Nghĩa

Ký hiệu dấu tích được định nghĩa trong chuẩn Unicode, trong đó mỗi ký tự hoặc emoji có mã code point riêng và tên chính thức. Điều này giúp các dấu tick, ô checkbox và dấu X giữ được khả năng tương thích rộng rãi trên nhiều hệ điều hành, trình duyệt, font và ứng dụng, dù kiểu hiển thị có thể khác nhau tùy nền tảng.

Danh Sách Ký Hiệu Dấu Tích & Ý Nghĩa

Bảng này liệt kê các ký hiệu dấu tích thường gặp cùng tên Unicode và ghi chú cách dùng để bạn tra cứu nhanh. Chọn bất kỳ ký hiệu nào để copy hoặc xem thêm chi tiết nếu có.