Copy paste ký hiệu tiền, dấu tiền và emoji liên quan cho bảng giá, thanh toán và văn bản tài chính
Ký hiệu tiền tệ là những ký tự được dùng trong văn bản để chỉ loại tiền hoặc đơn vị tiền, thường đặt cạnh con số trong bảng giá, hóa đơn và tin nhắn thanh toán. Trang này tổng hợp các ký hiệu tiền dạng text không có trên bàn phím, emoticon tiền và emoji tiền để bạn copy paste (ví dụ € £ ¥ ¢) sang bất kỳ ứng dụng nào.
Duyệt lưới ký hiệu tiền để nhanh chóng chọn đúng dấu bạn cần. Nhấp vào ký hiệu để thêm vào trình soạn thảo, sau đó copy và paste sang bảng giá, danh sách sản phẩm, hóa đơn, tin nhắn hoặc tài liệu.

Ký hiệu tiền tệ là một ký tự hoặc icon dùng để biểu thị tên loại tiền hoặc đơn vị tiền của một quốc gia hay vùng lãnh thổ. Trong văn bản hằng ngày, các ký hiệu này thường được đặt cạnh con số để ghi chú số tiền, làm rõ loại tiền sử dụng trong bảng giá, hoặc nhắc đến những chủ đề liên quan đến tiền bạc. Một số ví dụ thường gặp trong nội dung số gồm: € (Euro), £ (Bảng Anh), $ (Dấu đô la), ¥ (Yên) và ¢ (Dấu cent).
Đây là những ký hiệu tiền và dấu tiền được nhận biết rộng rãi, xuất hiện thường xuyên trong bảng giá, trang mua sắm, ghi chú tài chính và tin nhắn hằng ngày.
| Symbol | Name |
|---|---|
| € | Ký hiệu Euro (dùng phổ biến cho số tiền Euro) |
| £ | Ký hiệu Bảng Anh (thường dùng cho số tiền Pound sterling) |
| $ | Dấu Đô la (dùng cho các khoản tiền tính bằng đô, tùy theo ngữ cảnh) |
| ¢ | Dấu Cent (thường dùng cho cent và các khoản tiền nhỏ) |
| ¥ | Ký hiệu Yên (hay dùng cho đồng yên Nhật và đôi khi trong bối cảnh đồng nhân dân tệ) |
| ₨ | Ký hiệu Rupee (dùng cho số tiền rupee trong một số trường hợp) |
Ký hiệu tiền có nhiều dạng: từ dấu tiền chuẩn đi cùng con số đến các ký tự và emoji bổ sung dùng trong thanh toán và ngân hàng. Chia nhóm giúp bạn chọn được ký hiệu phù hợp với phong cách và mục đích văn bản.
Những ký hiệu tiền được dùng thường xuyên, xuất hiện cạnh con số trong bảng giá, hóa đơn và văn bản giao dịch.
€ £ $ ¥ ¢ ₨
Các biểu tượng và emoji thường gắn với tiền mặt, tiền giấy hoặc chi tiêu trong văn bản kiểu casual và giao diện người dùng.
💵 💴 💶 💷
Các biểu tượng và emoji hay dùng để nói về thanh toán bằng thẻ, hóa đơn hoặc thông báo ở bước checkout.
💳
Biểu tượng và emoji thường dùng để chỉ cây ATM hoặc dịch vụ ngân hàng trong văn bản và nội dung dạng biển chỉ dẫn.
🏧
Một số ký hiệu tiền có thể xuất hiện với nhiều kiểu dáng hoặc được dùng ở nhiều khu vực khác nhau; loại tiền cụ thể thường được làm rõ bằng văn bản xung quanh (như mã tiền tệ) hoặc đối tượng người đọc.
$ ¥
Ký hiệu dạng text là các ký tự Unicode được thiết kế để hòa vào dòng chữ, còn emoji là hình vẽ màu sắc nổi bật trong chat và bài đăng mạng xã hội.
€ £ $ ¥ ¢ 💵 💳 🏧
Một số ký hiệu liên quan đến tiền được dùng trong tài liệu cũ, cộng đồng chuyên biệt hoặc định dạng đặc biệt, và thường được chọn vì dễ đọc và quen thuộc.
¢ ₵
Ký hiệu tiền tệ thường được đặt cạnh con số để làm rõ số tiền, hoặc dùng trong tin nhắn ngắn để nhắc đến thanh toán và chi tiêu. Dưới đây là những cách dùng thực tế, gần với tình huống thật.
Tổng: €49.99
Phí dịch vụ: £120
Phụ phí: 99¢
Ngân sách: ¥5000 cho đi lại
Đã thanh toán bằng 💳
Ký hiệu tiền và emoji tiền thường được thêm vào đoạn text ngắn để hiển thị giá, phí, tiền tip hoặc bối cảnh thanh toán. Vì đều là ký tự Unicode, bạn có thể copy paste vào phần giới thiệu, caption, listing và tin nhắn trên hầu hết nền tảng; giao diện hiển thị có thể hơi khác nhau tùy thiết bị và font chữ. Một số cách dùng phổ biến:
Ký hiệu tiền tệ và các icon liên quan đến tiền đều được mã hóa theo chuẩn Unicode nên có thể copy, lưu và hiển thị trên nhiều hệ điều hành và ứng dụng khác nhau. Mỗi ký hiệu có mã (code point) và tên riêng, còn hình dạng cụ thể có thể thay đổi tùy font hoặc nền tảng. Trong thực tế, văn bản xung quanh (như số tiền hoặc mã tiền tệ) thường được dùng để làm rõ loại tiền được đề cập.
Dùng danh sách này như tài liệu tham khảo nhanh cho các ký hiệu tiền phổ biến. Mỗi dòng hiển thị ký hiệu và ngữ cảnh sử dụng thường gặp để bạn chọn đúng dấu trước khi copy.