Copy paste mặt cười, emoticon, ký tự Unicode và emoji để tin nhắn bằng chữ dễ hiểu và có cảm xúc hơn
Ký tự mặt cười và emoji khuôn mặt cười được dùng rất nhiều trong chat và tin nhắn để thêm biểu cảm khuôn mặt mà chữ bình thường không thể hiện được, giúp giảm hiểu lầm và làm rõ cảm xúc. Trang này tổng hợp emoticon mặt cười, ký tự mặt cười Unicode và emoji mà bạn có thể copy paste (ví dụ ☻, ㋡, ヅ, 🙃) vào bất kỳ ứng dụng nào.
Duyệt bảng ký tự mặt cười và chọn khuôn mặt bạn muốn dùng. Nhấp vào ký tự hoặc emoji để thêm vào khung soạn thảo, sau đó sao chép và dán vào chat, bài đăng mạng xã hội, tài liệu hoặc bất cứ nơi nào bạn có thể gõ chữ.

Ký tự mặt cười là một ký tự văn bản hoặc emoji thể hiện biểu cảm khuôn mặt. Mặt cười thường được dùng để thêm cảm xúc cho tin nhắn, như thân thiện, hài hước, mỉa mai, khó xử hoặc buồn bã, tùy vào ký tự được chọn và cách dùng. Nhóm ký tự mặt cười bao gồm ký tự Unicode cổ điển (như ☻ và ㋡), mặt emoticon dạng văn bản và các khuôn mặt emoji hiện đại.
Những ký tự mặt cười và emoji này được dùng rất thường xuyên trong chat và bài viết hằng ngày. Chúng thường được chọn để làm rõ giọng điệu, thể hiện phản ứng hoặc làm mềm những câu ngắn.
| Symbol | Name |
|---|---|
| ☻ | Black Smiling Face |
| ㋡ | Circled Smiling Face |
| ツ | Mặt Cười Kiểu Katakana |
| ヅ | Mặt Cười Nghiêng |
| 😉 | Emoji Mặt Nháy Mắt |
| 😂 | Emoji Cười Ra Nước Mắt |
Mặt cười có nhiều dạng khác nhau, từ ký tự văn bản đơn giản đến emoji đầy màu sắc. Chia theo kiểu và cách dùng giúp bạn nhanh chóng chọn được mặt cười hợp với nội dung và nền tảng bạn đang dùng.
Đây là các ký tự dạng văn bản, thường hiển thị đơn sắc và hay được dùng trong văn bản thuần chữ, tiêu đề và thiết kế tối giản.
☻ ☺ ㋡
Những mặt này ghép từ ký tự văn bản, thường được dùng để tạo phong cách gọn gàng, giống gõ bằng bàn phím trong username, bio và tin nhắn ngắn.
ツ ヅ シ ッ
Các emoji này dùng để thể hiện vui vẻ, phấn khích, bật cười hoặc giọng điệu nhẹ nhàng tích cực; mức độ mạnh hay nhẹ tùy vào kiểu khuôn mặt.
😀 😁 😄 😂 🤣
Emoji nháy mắt và kiểu tinh nghịch thường dùng để ám chỉ đang đùa, trêu, thân thiện hoặc câu chữ không hoàn toàn nghiêm túc.
😉 😜 😝 😛
Những khuôn mặt này hay dùng để thể hiện buồn bã, thất vọng, cảm thông hoặc xúc động, tùy tình huống trò chuyện.
🙁 ☹ 😢 😭
Emoji giận chủ yếu dùng để cho thấy bực mình, khó chịu hoặc phản đối mạnh mẽ; trong chat vui vẻ đôi khi cũng dùng mang tính đùa cợt.
😠 😡 😤
Những emoji này thường dùng để nói rằng đang mệt, ốm, khó chịu hoặc bị quá tải, tùy bối cảnh.
🤒 🤕 🤢 🤧 😷
Ký tự mặt cười thường được thêm vào câu ngắn để làm rõ ý định và giảm hiểu nhầm. Dưới đây là vài ví dụ thực tế cho thấy mặt cười được dùng trong các tình huống viết thường ngày.
Để mình lo cho ヅ
Cái đó hài thật 😂
Cảm ơn bạn đã báo nhé ☻
Rồi rồi, hiểu mà 😉
Nghe mà thấy buồn quá 😭
Ký tự mặt cười và emoji rất phổ biến trên mạng xã hội để thêm giọng điệu, thể hiện phản ứng và làm hồ sơ cũng như bài đăng trông sinh động hơn. Vì là ký tự Unicode, bạn có thể copy paste chúng vào hầu hết các ô nhập văn bản; tuy nhiên giao diện emoji có thể khác nhau giữa các thiết bị và nền tảng.
Ký tự smiley và khuôn mặt emoji được định nghĩa trong chuẩn Unicode, mỗi ký tự có một mã (code point) và tên chuẩn riêng. Nhờ vậy, ký tự mặt cười vẫn đồng nhất khi copy paste giữa các hệ điều hành và ứng dụng khác nhau, dù phong cách hiển thị emoji có thể thay đổi tùy nền tảng và font.
Dùng danh sách này để tra các ký tự mặt cười và khuôn mặt liên quan, bao gồm nhiều biến thể giữa ký tự văn bản Unicode và emoji. Ý nghĩa phụ thuộc vào ngữ cảnh, nên hãy chọn mặt cười phù hợp với giọng điệu bạn muốn truyền tải.