Copy paste ký hiệu dấu câu để sắp xếp câu chữ, tăng độ dễ đọc và định dạng văn bản trên mọi ứng dụng
Ký hiệu dấu câu là các ký tự Unicode dùng để tách ý, thể hiện chỗ ngắt, đánh dấu câu hỏi, nhấn mạnh và định dạng lời trích dẫn trong viết lách hằng ngày cũng như tài liệu chuyên nghiệp. Trang này cung cấp các ký hiệu dấu câu dạng văn bản để bạn copy paste, kèm theo một số emoticon và emoji liên quan, giúp bạn dùng ngay các dấu như . ? ! và — trong bất kỳ ứng dụng nào.
Duyệt grid ký hiệu dấu câu để tìm dấu bạn cần, chọn nó, rồi copy paste vào tài liệu, khung chat hoặc trình soạn thảo. Đây đều là ký tự văn bản chuẩn, nên thường hoạt động ở hầu hết nơi bạn có thể nhập chữ.

Ký hiệu dấu câu là các ký tự dùng trong ngôn ngữ viết để tổ chức câu và tăng độ rõ ràng. Chúng thường được dùng để tách mệnh đề, đánh dấu câu hỏi hoặc câu cảm thán, thể hiện sở hữu hoặc chữ bị lược bỏ, và định dạng phần trích dẫn. Trong viết lách số, các dấu câu như dấu chấm (.), dấu hỏi (?), dấu phẩy (,) và dấu gạch dài (—) được dùng thường xuyên để tin nhắn dễ đọc hơn và chính xác hơn.
Những ký hiệu dấu câu này được dùng rất nhiều trong viết lách, nhắn tin và xuất bản. Chúng có sẵn trên hầu hết bàn phím và trong chuẩn Unicode, nên bạn có thể dễ dàng copy paste để văn bản được định dạng thống nhất.
| Symbol | Name |
|---|---|
| . | Dấu Chấm |
| , | Dấu Phẩy |
| ? | Dấu Hỏi |
| ! | Dấu Chấm Than |
| — | Dấu Gạch Dài (Em dash) |
| … | Dấu Ba Chấm (Ellipsis) |
Dấu câu có thể được chia nhóm theo cách chúng thường được dùng trong văn bản. Các nhóm này giúp bạn chọn đúng ký hiệu khi viết, trích dẫn, liệt kê hoặc tách các phần của câu.
Các dấu này thường xuất hiện ở cuối câu để thể hiện câu kể, câu hỏi hoặc câu cảm thán.
. ? !
Dấu ngoặc kép thường dùng để đánh dấu lời nói trực tiếp, tiêu đề hoặc cụm từ được trích dẫn. Mỗi ngôn ngữ hoặc nhà xuất bản có thể ưu tiên kiểu ngoặc kép khác nhau.
“ ” ❝ ❞
Dấu nháy đơn (apostrophe) thường được dùng để thể hiện sở hữu, dạng rút gọn của từ, hoặc đánh dấu chữ bị lược bỏ trong văn phong không quá trang trọng.
’ '
Các ký hiệu này thường dùng để tách các phần tử, nối các phần câu có liên quan, hoặc làm mạch đọc rõ ràng hơn.
, ; :
Dấu gạch nối và các loại gạch ngang được dùng để nối từ, chỉ khoảng, hoặc chèn một đoạn ngắt câu. Độ dài hiển thị khác nhau giữa hyphen, en dash và em dash.
- – —
Những dấu này thường dùng để thêm thông tin phụ, giải thích thêm hoặc gom nhóm nội dung như tài liệu tham khảo, chú thích hay ghi chú.
( ) [ ]
Các ký hiệu này thường dùng để thể hiện phần bị lược bỏ hoặc sự tiếp diễn, hoặc tách các lựa chọn và đường dẫn trong văn bản.
… /
Ký hiệu dấu câu xuất hiện trong rất nhiều loại nội dung, từ tin nhắn ngắn đến tài liệu trang trọng. Những ví dụ dưới đây cho thấy cách dùng phổ biến của dấu câu để làm rõ cấu trúc và ý định của câu chữ.
Bạn rảnh lúc 3:00 không?
Cô ấy nói: “Anh xem lại bản nháp nhé.”
Mang theo: nước, đồ ăn vặt và sạc.
Gửi biểu mẫu (PDF) trước thứ Sáu.
Bản cập nhật đã sẵn sàng — hãy cài đặt trong hôm nay.
Ký hiệu dấu câu được dùng rất nhiều trên mạng xã hội để caption, bio và tin nhắn dễ đọc hơn. Vì đây là các ký tự Unicode chuẩn nên thường có thể copy paste trực tiếp vào hồ sơ và bài đăng trên hầu hết nền tảng. Một số emoji và emoticon dạng dấu câu cũng xuất hiện trong trò chuyện thoải mái, tùy vào nền tảng và font hiển thị.
Nhiều ký hiệu dấu câu được chuẩn Unicode định nghĩa, gán cho mỗi ký tự một mã (code point) và tên chính thức. Nhờ chuẩn này, dấu câu hiển thị nhất quán trên các hệ điều hành, trình duyệt và ứng dụng, đồng thời vẫn cho phép dùng nhiều phong cách chữ khác nhau (như nhiều loại dấu ngoặc kép và độ dài gạch ngang) khi cần.
Dùng bảng tham khảo này để xem các ký hiệu dấu câu phổ biến cùng tên gọi và cách dùng thường gặp trong viết lách. Chọn bất kỳ ký hiệu nào để copy nhanh.