Copy paste ký hiệu bàn phím kỹ thuật cho bài viết khoa học, ghi chú và tài liệu kỹ thuật
Ký hiệu kỹ thuật là các ký tự văn bản Unicode thường dùng trong bài viết khoa học, ghi chú kỹ sư và các dạng ký hiệu chuyên biệt khi chữ cái và số thông thường là chưa đủ. Trang này cung cấp các ký hiệu văn bản kỹ thuật (không có emoji) để bạn copy paste ngay; ví dụ, bạn có thể dùng các ký tự như ⍴, ⍫ và ⌕ khi định dạng văn bản kỹ thuật.
Duyệt grid ký hiệu kỹ thuật để tìm ký tự bạn cần. Bấm vào ký hiệu để thêm vào vùng soạn thảo, sau đó copy và paste sang tài liệu, tin nhắn hoặc ứng dụng của bạn.

Ký hiệu kỹ thuật là một ký tự Unicode thường dùng để biểu diễn các dấu chuyên biệt trong bài viết khoa học, tài liệu kỹ sư, sơ đồ kỹ thuật và kiểu ký hiệu giống bàn phím. Những ký tự này thường được dùng như dạng rút gọn trong văn bản cho toán tử, ký hiệu đánh dấu hoặc các dấu chuyên ngành, tùy theo ngữ cảnh và font sử dụng.
Những ký hiệu kỹ thuật dưới đây thường được chọn cho văn bản kỹ thuật, ghi chú và ký hiệu cô đọng. Cách hiểu thường phụ thuộc vào kiểu tài liệu hoặc lĩnh vực đang sử dụng.
| Symbol | Name |
|---|---|
| ⍴ | Ký hiệu kỹ thuật |
| ⍫ | Ký hiệu kỹ thuật |
| ⌕ | Ký hiệu kỹ thuật kiểu Search/Find |
| ⌬ | Ký hiệu kỹ thuật |
| ⌁ | Ký hiệu kỹ thuật |
| ⌯ | Ký hiệu kỹ thuật |
Ký hiệu kỹ thuật có thể được nhóm theo cách chúng thường được dùng trong văn bản và ký hiệu kỹ thuật. Các nhóm này mang tính thực tế và dựa trên cách dùng; cùng một ký hiệu có thể được dùng khác nhau tùy chuyên ngành hoặc phần văn bản xung quanh.
Các ký hiệu thường có trong bài viết khoa học, ghi chú phòng thí nghiệm và tài liệu kỹ thuật để biểu diễn dấu chuyên biệt hoặc ký hiệu rút gọn.
⍴ ⍫ ⍎ ⍕
Những ký tự thường gắn với thao tác tìm kiếm, đánh dấu cần tìm hoặc query trong ghi chú kỹ thuật và tài liệu gần giao diện người dùng.
⌕ ⌖ ⌔
Các ký tự kỹ thuật thường dùng làm dấu trong sơ đồ, ghi chú hiệu chuẩn hoặc văn bản liên quan tới đo lường, tùy theo ngữ cảnh.
⌭ ⌮ ⌯
Các ký hiệu trông giống toán tử hoặc dấu lệnh, thường dùng để cấu trúc văn bản kỹ thuật hoặc biểu diễn thao tác theo cách ngắn gọn.
⌁ ⌆ ⌇ ⌌
Ký tự dùng để chú thích sơ đồ kỹ thuật, đánh dấu tham chiếu hoặc thêm marker nhỏ trong tài liệu monospaced.
⌬ ⌑ ⌒
Đôi khi các ký hiệu kỹ thuật được ghép lại thành emoticon kỹ thuật dạng văn bản theo phong cách bàn phím.
﹝⌾⍒⌾﹞ ⌈⌕⌉
Một số ký hiệu kỹ thuật có hình dạng thay đổi theo font và nền tảng, nên thường được chọn sao cho dễ hiển thị và dễ đọc.
⍝ ⍞ ⍟
Ký hiệu kỹ thuật thường được chèn vào văn bản thuần để ghi chú ngắn gọn mà vẫn dễ đọc. Các ví dụ dưới đây cho thấy cách phổ biến khi chèn ký hiệu kỹ thuật vào văn bản dạng tài liệu.
Ghi lại tham số ⍴ và so sánh kết quả giữa các lần chạy
Kiểm tra lại các thiết lập ⍫ trước khi bắt đầu chuỗi test
Dùng ⌕ để đánh dấu các mục cần review trong bản nháp
﹝⌾⍒⌾﹞
Thêm ⌬ cạnh các giá trị cần hiệu chuẩn lại
Ký hiệu kỹ thuật cũng có thể dùng như phần trang trí văn bản trong hồ sơ và bài đăng online, nhất là khi bạn muốn giao diện mang tính kỹ thuật hoặc khoa học mà không cần ảnh. Vì là ký tự văn bản Unicode, chúng thường có thể dán vào bio, mô tả và tin nhắn, dù hình dạng thực tế có thể thay đổi theo font và nền tảng.
Ký hiệu kỹ thuật được mã hóa trong Unicode, mỗi ký tự có một mã (code point) và tên chuẩn riêng. Điều này giúp ký hiệu kỹ thuật có thể được sao chép như văn bản trên nhiều nền tảng, dù kiểu hiển thị có thể khác nhau giữa các font, trình duyệt và hệ điều hành.
Dùng bảng tham chiếu này để xem ký hiệu kỹ thuật kèm tên Unicode và ngữ cảnh sử dụng thường gặp. Nhấp vào bất kỳ ký hiệu nào để sao chép và dùng trong bài viết khoa học, ghi chú kỹ thuật hoặc văn bản có định dạng.